例句Câu ví dụ
- 1
下一場音樂會將在六月份舉辦。
xià yī chǎng yīnyuèhuì jiāng zài liùyuèfèn jǔbàn。
Cuộc hòa nhạc tiếp theo sẽ diễn ra vào tháng Sáu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
