學華語Kaori Dict

六月份

liùyuèfèn

ㄌㄧㄡˋ ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

LỤC NGUYỆT PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    下一場音樂會將在六月份舉辦。

    xià yī chǎng yīnyuèhuì jiāng zài liùyuèfèn jǔbàn。

    Cuộc hòa nhạc tiếp theo sẽ diễn ra vào tháng Sáu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict