學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
六角螺帽
六角螺帽
liù
jiǎo
luó
mào
[ㄌㄧㄡˋ ㄐㄧㄠˇ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄠˋ]
LỤC GIÁC LOA MẠO
1.
đai ốc lục giác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
六
liù
sáu
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
帽子
màozi
mũ
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
逐字解
Từng chữ trong từ
六
lục
số sáu
角
giác, giốc, góc
sừng
螺
loa
càu nhà, ốc
帽
mạo, mão
nón, mũ
記憶技巧
Mẹo nhớ
六
LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
六角螺帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict