共刺激
gòngcìjī
[ㄍㄨㄥˋ ㄘˋ ㄐㄧ]
CỘNG THÍCH KÍCH
- 1.(miễn dịch học) đồng kích thích
- 2.đồng kích thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.