共同主持人
gòngtóngzhǔchírén
[ㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ ㄓㄨˇ ㄔˊ ㄖㄣˊ]
CỘNG ĐỒNG CHỦ TRÌ NHÂN
- 1.(Tw) (trong một dự án nghiên cứu) nhà điều phối chính, hoặc co-PI

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.