共同努力
gòngtóngnǔlì
[ㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ ㄋㄨˇ ㄌㄧˋ]
CỘNG ĐỒNG NỖ LỰC
- 1.làm việc cùng nhau
- 2.hợp tác

例句Câu ví dụ
- 1
何況感情中還有一個跟我們共同努力、想把它做好的人。
hékuàng gǎnqíng zhōng háiyǒu yīge gēn wǒmen gòngtóngnǔlì、 xiǎng bǎ tā zuò hǎo de rén。
Chưa kể trong tình cảm còn có một người cùng ta nỗ lực, muốn làm tốt
- 2
在中外學者的共同努力下,這個問題迎刃而解。
zài zhōngwài xuézhě de gòngtóngnǔlì xià, zhège wèntí yíngrènérjiě。
Với nỗ lực chung của các học giả trong và ngoài nước, vấn đề này đã được giải quyết một cách dễ dàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.