學華語Kaori Dict

共和

gòng

ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ

CỘNG HOÀ

TOCFL 6
  1. 1.cộng hòa
  2. 2.chủ nghĩa cộng hòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國是一個共和國。

    Měiguó shì yīge gònghéguó。

    Mỹ là một quốc gia cộng hòa

  • 2

    史高比耶是馬其頓共和國的首都。

    Shǐgāobǐyē shì MǎqídùnGònghéguó de shǒudū。

    Skopje là thủ đô của Cộng hòa Ma-xcơ-ti-a.

  • 3

    你希望加泰羅尼亞成為共和國形式的獨立國家嗎?

    nǐ xīwàng Jiātàiluóníyà chéngwéi gònghéguó xíngshì de dúlì guójiā ma?

    Anh có muốn Catalonia trở thành một quốc gia độc lập dưới hình thức cộng hòa không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共和 nghĩa là gì? · Kaori Dict