例句Câu ví dụ
- 1
美國是一個共和國。
Měiguó shì yīge gònghéguó。
Mỹ là một quốc gia cộng hòa
- 2
史高比耶是馬其頓共和國的首都。
Shǐgāobǐyē shì MǎqídùnGònghéguó de shǒudū。
Skopje là thủ đô của Cộng hòa Ma-xcơ-ti-a.
- 3
你希望加泰羅尼亞成為共和國形式的獨立國家嗎?
nǐ xīwàng Jiātàiluóníyà chéngwéi gònghéguó xíngshì de dúlì guójiā ma?
Anh có muốn Catalonia trở thành một quốc gia độc lập dưới hình thức cộng hòa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
