共存性
gòngcúnxìng
[ㄍㄨㄥˋ ㄘㄨㄣˊ ㄒㄧㄥˋ]
CỘNG TỒN TÍNH
- 1.tính tương thích
- 2.khả năng cùng tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.