學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
共形
共形
gòng
xíng
[ㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˊ]
CỘNG HÌNH
1.
phép đồng dạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一共
yīgòng
tổng cộng
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
共同
gòngtóng
chung
公共
gōnggòng
công cộng; chung; công
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
形式
xíngshì
bề ngoài
形成
xíngchéng
hình thành; định hình
形象
xíngxiàng
hình ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
共
cộng
cùng với, tổng cộng, chung
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
共性
gòngxìng
đặc tính chung
宮刑
gōngxíng
thiến (hình phạt cổ)
弓形
gōngxíng
hình cung
拱形
gǒngxíng
hình vòm
躬行
gōngxíng
đích thân đảm nhận hoặc quản lý
記憶技巧
Mẹo nhớ
共
CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
共形 nghĩa là gì? · Kaori Dict