例句Câu ví dụ
- 1
許多國民因內亂共犯而承受精神上的痛苦,所以必須立即調查並處罰。
xǔduō guómín yīn nèiluàn gòngfàn ér chéngshòu jīngshén shàng de tòngkǔ, suǒyǐ bìxū lìjí diàochá bìngchǔ fá。
Nhiều quốc dân chịu đựng nỗi đau tinh thần do nội loạn gây ra, vì vậy phải tiến hành điều tra và trừng phạt ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
