學華語Kaori Dict

共犯

gòngfàn

ㄍㄨㄥˋ ㄈㄢˋ

CỘNG PHẠM

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多國民因內亂共犯而承受精神上的痛苦,所以必須立即調查並處罰。

    xǔduō guómín yīn nèiluàn gòngfàn ér chéngshòu jīngshén shàng de tòngkǔ, suǒyǐ bìxū lìjí diàochá bìngchǔ fá。

    Nhiều quốc dân chịu đựng nỗi đau tinh thần do nội loạn gây ra, vì vậy phải tiến hành điều tra và trừng phạt ngay lập tức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict