共青城市
GòngqīngchéngShì
[ㄍㄨㄥˋ ㄑㄧㄥ ㄔㄥˊ ㄕˋ]
CỘNG THANH THÀNH THỊ
- 1.Gongqingcheng, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Jiuhjiang, Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.