學華語Kaori Dict

關卡

giản thể: 关卡

guānqiǎ

ㄍㄨㄢ ㄑㄧㄚˇ

QUAN TẠP

TOCFL 6
  1. 1.trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.)
  2. 2.rào cản
  3. 3.chướng ngại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quan liêu
  2. 5.LT:個|个[ge4],道[dao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict