學華語Kaori Dict

關嶺

giản thể: 关岭

Guānlǐng

ㄍㄨㄢ ㄌㄧㄥˇ

QUAN LINH

  1. 1.vùng núi 關嶺 — xem 關嶺布依族苗族自治縣|quận huyện 關嶺 của dân tộc Bùi và Miao [Guan1 ling3 Bu4 yi1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关岭 nghĩa là gì? · Kaori Dict