學華語Kaori Dict

關掉

giản thể: 关掉

guāndiào

ㄍㄨㄢ ㄉㄧㄠˋ

QUAN ĐIỆU

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    請關掉電源。

    qǐng guān diào diàn yuán

    Vui lòng tắt nguồn điện

  • 2

    把它關掉。

    bǎ tā guāndiào。

    Tắt nó đi

  • 3

    把鬧鐘關掉。

    bǎ nàozhōng guāndiào。

    Tắt đồng hồ báo thức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict