例句Câu ví dụ
- 1
請關掉電源。
qǐng guān diào diàn yuán
Vui lòng tắt nguồn điện
- 2
把它關掉。
bǎ tā guāndiào。
Tắt nó đi
- 3
把鬧鐘關掉。
bǎ nàozhōng guāndiào。
Tắt đồng hồ báo thức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
