學華語Kaori Dict

giản thể:

Xīng

ㄒㄧㄥ

HƯNG

  1. 1.họ [Xing1]

Cách đọc khác:xīngtrỗi dậyxìngcảm giác hoặc khao khát làm gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    家合萬事興。

    jiā hé wànshì Xīng。

    Gia đình hòa thuận thì mọi chuyện đều thuận lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兴 nghĩa là gì? · Kaori Dict