- 1.họ [Xing1]
Cách đọc khác:xīng — trỗi dậyxìng — cảm giác hoặc khao khát làm gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
家合萬事興。
jiā hé wànshì Xīng。
Gia đình hòa thuận thì mọi chuyện đều thuận lợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.