- 1.huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây
Cách đọc khác:XīngyèXiàn — Xingye, một huyện của thành phố Yulin 玉林市[Yu4 lin2 Shi4], tỉnh Guangxi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.