兵家
Bīngjiā
[ㄅㄧㄥ ㄐㄧㄚ]
BINH GIA
- 1.Binh gia, một trong Bách gia chư tử 諸子百家|诸子百家[zhu1 zi3 bai3 jia1] của thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
Cách đọc khác:bīngjiā — nhà chiến lược quân sự ở Trung Quốc cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.