例句Câu ví dụ
- 1
吸煙的人請病假的日數比不吸煙的人多兩倍。
xīyān de rén qǐng bìngjià de rì shǔ bǐ bù xīyān de rén duō liǎngbèi。
Người hút thuốc có số ngày nghỉ ốm gấp đôi người không hút thuốc.
- 2
我不能這麼隨便地請病假。
wǒ bùnéng zhème suíbiàn de qǐng bìngjià。
Tôi không thể xin nghỉ bệnh một cách tùy tiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
