學華語Kaori Dict

病假

bìngjià

ㄅㄧㄥˋ ㄐㄧㄚˋ

BỆNH GIÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    吸煙的人請病假的日數比不吸煙的人多兩倍。

    xīyān de rén qǐng bìngjià de rì shǔ bǐ bù xīyān de rén duō liǎngbèi。

    Người hút thuốc có số ngày nghỉ ốm gấp đôi người không hút thuốc.

  • 2

    我不能這麼隨便地請病假。

    wǒ bùnéng zhème suíbiàn de qǐng bìngjià。

    Tôi không thể xin nghỉ bệnh một cách tùy tiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病假 nghĩa là gì? · Kaori Dict