兵家常事
bīngjiāchángshì
[ㄅㄧㄥ ㄐㄧㄚ ㄔㄤˊ ㄕˋ]
BINH GIA THƯỜNG SỰ
- 1.chuyện thường trong hoạt động quân sự (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
勝敗是兵家常事。
shèngbài shì bīngjiāchángshì。
Thắng thua là chuyện thường xảy ra với người lính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.