學華語Kaori Dict

兵隊

giản thể: 兵队

bīngduì

ㄅㄧㄥ ㄉㄨㄟˋ

BINH ĐỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨晚在新聞短篇片中看到了英國的女兵隊,裡面雖有幾個看不出是男是女,但大部分還是比較女性化的,而且還看不出有什麼滑稽的。

    wǒ zuówǎn zài xīnwén duǎn piān piànzhōng kàndào le Yīngguó de nǚ bīngduì, lǐmiàn suī yǒu jǐge kànbuchū shì nán shì nǚ, dàn dàbùfen háishi bǐjiào nǚxìnghuà de, érqiě hái kànbuchū yǒu shénme huájī de。

    Tôi đã nhìn thấy đội nữ quân đội Anh trong một phim ngắn tin tức đêm qua, trong đó có vài người không thể phân biệt được giới tính, nhưng phần lớn vẫn mang vẻ nữ tính, và cũng không thấy có điều gì hài hước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兵队 nghĩa là gì? · Kaori Dict