學華語Kaori Dict

其實

giản thể: 其实

shí

ㄑㄧˊ ㄕˊ

KỲ THỰC

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.thực ra; thực tế; thật sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    其實我早就知道了。

    qí shí wǒ zǎo jiù zhī dào le

    Thực ra tôi đã biết từ lâu

  • 2

    他內心其實很緊張。

    tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng

    Trong lòng anh ấy thực ra rất căng thẳng

  • 3

    別看他笨,其實很老實。

    bié kàn tā bèn qí shí hěn lǎo shi

    Dù anh ấy có vẻ chậm chạp, nhưng thực ra rất trung thực.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其实 nghĩa là gì? · Kaori Dict