學華語Kaori Dict

diǎn

ㄉㄧㄢˇ

ĐIỂN

  1. 1.kinh điển
  2. 2.pháp luật
  3. 3.tác phẩm học thuật tiêu chuẩn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.trích dẫn văn học hoặc điển tích
  2. 5.nghi lễ
  3. 6.phụ trách
  4. 7.cầm cố hoặc thế chấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一本詞典。

    nàshi yī běn cídiǎn。

    Đó là một cuốn từ điển

  • 2

    你有英語詞典嗎?

    nǐ yǒu Yīngyǔ cídiǎn ma?

    Anh có cuốn từ điển tiếng Anh không?

  • 3

    這本字典是誰的?

    zhè běnzì diǎn shì shéi de?

    Cuốn từ điển này là của ai?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

典 nghĩa là gì? · Kaori Dict