典型用途
diǎnxíngyòngtú
[ㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄥˊ ㄩㄥˋ ㄊㄨˊ]
ĐIỂN HÌNH DỤNG ĐỒ
- 1.sử dụng điển hình
- 2.ứng dụng tiêu biểu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.