學華語Kaori Dict

養大

giản thể: 养大

yǎng

ㄧㄤˇ ㄉㄚˋ

DƯỠNG ĐẠI

  1. 1.nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Lucy是被她的祖父母養大的。

    L u c y shì bèi tā de zǔfùmǔ yǎngdà de。

    Lucy được nuôi dưỡng bởi ông bà của mình

  • 2

    養大一個寶寶是一項艱難的工作。

    yǎngdà yīge bǎobao shì yī xiàng jiānnán de gōngzuò。

    Nuôi dạy một đứa trẻ là một công việc đầy gian nan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

养大 nghĩa là gì? · Kaori Dict