- 1.nuôi dưỡng
- 2.nuôi nấng
- 3.chăm sóc

例句Câu ví dụ
- 1
養育一個孩子需要耐心。
yǎngyù yīge háizi xūyào nàixīn。
Nuôi con cần sự kiên nhẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.