學華語Kaori Dict

獸醫

giản thể: 兽医

shòu

ㄕㄡˋ ㄧ

THÚ Y

  1. 1.bác sĩ thú y
  2. 2.phẫu thuật viên thú y
  3. 3.thú y

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆的小兒子要當獸醫。

    Tāngmǔ de xiǎoér zǐ yào dāng shòuyī。

    Người con nhỏ nhất của Tom muốn trở thành bác sĩ thú y

  • 2

    那時湯姆相當一個獸醫。

    nàshí Tāngmǔ xiāngdāng yīge shòuyī。

    Khi đó Tom muốn trở thành một bác sĩ thú y.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兽医 nghĩa là gì? · Kaori Dict