學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獸行
獸行
giản thể:
兽行
shòu
xíng
[ㄕㄡˋ ㄒㄧㄥˊ]
THÚ HÀNH
1.
hành động tàn bạo
2.
thú tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
行
xíng
đi
銀行
yínháng
ngân hàng
旅行
lǚxíng
du lịch
進行
jìnxíng
tiến hành
行
háng
hàng
流行
liúxíng
lây lan
行為
xíngwéi
hành động
自行車
zìxíngchē
xe đạp
逐字解
Từng chữ trong từ
獸
thú
con vật, sinh vật
行
hành, hạnh, hàng, hạng
đi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壽星
shòuxīng
thần trường thọ
受刑
shòuxíng
bị đánh đập
受性
shòuxìng
bẩm sinh (khả năng, khiếm khuyết)
手性
shǒuxìng
chiral
獸性
shòuxìng
tàn bạo
記憶技巧
Mẹo nhớ
行
HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兽行 nghĩa là gì? · Kaori Dict