學華語Kaori Dict

受性

shòuxìng

ㄕㄡˋ ㄒㄧㄥˋ

THỌ TÍNH

  1. 1.bẩm sinh (khả năng, khiếm khuyết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳統上,耐心與細心被視為典型的女性特質,但這些特質其實不受性別限制。

    chuántǒng shàng, nàixīn yǔ xìxīn bèi shìwéi diǎnxíng de nǚxìng tèzhì, dàn zhèxiē tèzhì qíshí bù shòuxìng bié xiànzhì。

    Truyền thống cho rằng kiên nhẫn và cẩn thận là những đặc điểm điển hình của phụ nữ, nhưng thực tế những đặc điểm này không bị giới tính giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受性 nghĩa là gì? · Kaori Dict