例句Câu ví dụ
- 1
傳統上,耐心與細心被視為典型的女性特質,但這些特質其實不受性別限制。
chuántǒng shàng, nàixīn yǔ xìxīn bèi shìwéi diǎnxíng de nǚxìng tèzhì, dàn zhèxiē tèzhì qíshí bù shòuxìng bié xiànzhì。
Truyền thống cho rằng kiên nhẫn và cẩn thận là những đặc điểm điển hình của phụ nữ, nhưng thực tế những đặc điểm này không bị giới tính giới hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
