例句Câu ví dụ
- 1
左手三葉結和右手三葉結是一對手性結構。
zuǒshǒu sān xié jié hé yòushǒu sān xié jié shì yīduì shǒuxìng jiégòu。
Nút ba lá tay trái và nút ba lá tay phải là hai cấu trúc đối xứng quang học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
