學華語Kaori Dict

手性

shǒuxìng

ㄕㄡˇ ㄒㄧㄥˋ

THỦ TÍNH

  1. 1.chiral
  2. 2.chirality (hoá học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    左手三葉結和右手三葉結是一對手性結構。

    zuǒshǒu sān xié jié hé yòushǒu sān xié jié shì yīduì shǒuxìng jiégòu。

    Nút ba lá tay trái và nút ba lá tay phải là hai cấu trúc đối xứng quang học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手性 nghĩa là gì? · Kaori Dict