冉冉上升
rǎnrǎnshàngshēng
[ㄖㄢˇ ㄖㄢˇ ㄕㄤˋ ㄕㄥ]
NHIỄM NHIỄM THƯỢNG THĂNG
- 1.tăng dần dần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.