再就是
zàijiùshì
[ㄗㄞˋ ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ]
TÁI TỰU THỊ
- 1.Một điều khác là ...; điều khác là ...

例句Câu ví dụ
- 1
一是很忙再就是沒有興趣。
yī shì hěn máng zàijiùshì méiyǒu xìngqù。
Một là rất bận, hai là không có hứng thú
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.