再生稻
zàishēngdào
[ㄗㄞˋ ㄕㄥ ㄉㄠˋ]
TÁI SINH ĐẠO
- 1.thu hoạch lúa lần hai; lúa tái sinh; cây lúa mọc lại từ gốc sau thu hoạch lần đầu, cho vụ thu hoạch thứ hai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.