再衰三竭
zàishuāisānjié
[ㄗㄞˋ ㄕㄨㄞ ㄙㄢ ㄐㄧㄝˊ]
TÁI SUY TAM KIỆT
- 1.suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng
- 2.sắp sụp đổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.