學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
再製紙
再製紙
giản thể:
再制纸
zài
zhì
zhǐ
[ㄗㄞˋ ㄓˋ ㄓˇ]
TÁI CHẾ CHỈ
1.
giấy tái chế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
再
zài
lại; một lần nữa; tái-
再見
zàijiàn
tạm biệt
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
逐字解
Từng chữ trong từ
再
tái
lại
製
chế
làm, sản xuất
紙
chỉ
giấy
記憶技巧
Mẹo nhớ
再
TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
再製紙 nghĩa là gì? · Kaori Dict