- 1.tạm biệt
- 2.gặp lại sau

例句Câu ví dụ
- 1
老師再見!
lǎo shī zài jiàn
Kính chào thầy, tạm biệt
- 2
等到明年春天,我們再見面。
děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn
Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau
- 3
明日再見。
míng rì zài jiàn
Tạm biệt ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.