學華語Kaori Dict

再見

giản thể: 再见

zàijiàn

ㄗㄞˋ ㄐㄧㄢˋ

TÁI KIẾN

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.tạm biệt
  2. 2.gặp lại sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師再見!

    lǎo shī zài jiàn

    Kính chào thầy, tạm biệt

  • 2

    等到明年春天,我們再見面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau

  • 3

    明日再見。

    míng rì zài jiàn

    Tạm biệt ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再见 nghĩa là gì? · Kaori Dict