冒用
màoyòng
[ㄇㄠˋ ㄩㄥˋ]
MẠO DỤNG
- 1.sử dụng trái phép (danh tính của người khác, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
[ㄇㄠˋ ㄩㄥˋ]
MẠO DỤNG
