學華語Kaori Dict

冒險主義

giản thể: 冒险主义

màoxiǎnzhǔ

ㄇㄠˋ ㄒㄧㄢˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ

MẠO HIỂM CHỦ NGHĨA

  1. 1.chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒險主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict