例句Câu ví dụ
- 1
農場!
nóngchǎng!
Trang trại!
- 2
他有一個農場。
tā yǒu yīge nóngchǎng。
Anh ấy có một trang trại
- 3
他去冰島建農場。
tā qùbīng dǎo jiàn nóngchǎng。
Anh ấy đi xây trang trại ở Iceland
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
