學華語Kaori Dict

農場

giản thể: 农场

nóngchǎng

ㄋㄨㄥˊ ㄔㄤˇ

NÔNG TRƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    農場!

    nóngchǎng!

    Trang trại!

  • 2

    他有一個農場。

    tā yǒu yīge nóngchǎng。

    Anh ấy có một trang trại

  • 3

    他去冰島建農場。

    tā qùbīng dǎo jiàn nóngchǎng。

    Anh ấy đi xây trang trại ở Iceland

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

农场 nghĩa là gì? · Kaori Dict