冠名
guànmíng
[ㄍㄨㄢˋ ㄇㄧㄥˊ]
QUÁN DANH
- 1.đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.