官名
guānmíng
[ㄍㄨㄢ ㄇㄧㄥˊ]
QUAN DANH
- 1.tên chức vụ trong quan chế thời đế quốc
- 2.chức vụ chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.