學華語Kaori Dict

冤有頭,債有主

giản thể: 冤有头,债有主

yuānyǒutóu,zhàiyǒuzhǔ

ㄩㄢ ㄧㄡˇ ㄊㄡˊ ㄓㄞˋ ㄧㄡˇ ㄓㄨˇ

OAN HỮU ĐẦU , TRÁI HỮU CHỦ

  1. 1.mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ)
  2. 2.khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冤有頭,債有主 nghĩa là gì? · Kaori Dict