學華語Kaori Dict

冥王星

Míngwángxīng

ㄇㄧㄥˊ ㄨㄤˊ ㄒㄧㄥ

MINH VƯƠNG TINH

  1. 1.sao Diêm Vương (hành tinh lùn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    俄羅斯比冥王星大。

    Éluósī bǐ Míngwángxīng dà。

    Nga lớn hơn sao Diêm Vương

  • 2

    當我在你這個年紀時,冥王星是行星。

    dāng wǒ zài nǐ zhège niánjì shí, Míngwángxīng shì xíngxīng。

    Khi tôi ở độ tuổi anh/chị, Sao Diêm Vương vẫn là một hành tinh.

  • 3

    我在你這個年紀的時候,冥王星是一顆行星。

    wǒ zài nǐ zhège niánjì de shíhou, Míngwángxīng shì yī kē xíngxīng。

    Khi tôi còn ở độ tuổi của anh, Sao Diêm Vương là một hành tinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥王星 nghĩa là gì? · Kaori Dict