學華語Kaori Dict

冰封

bīngfēng

ㄅㄧㄥ ㄈㄥ

BĂNG PHONG

  1. 1.đóng băng
  2. 2.phủ băng
  3. 3.bị băng bao phủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt lên kệ (một đề xuất, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖被冰封住了。

    hú bèi bīngfēng zhù le。

    Hồ bị đóng băng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰封 nghĩa là gì? · Kaori Dict