冰封
bīngfēng
[ㄅㄧㄥ ㄈㄥ]
BĂNG PHONG
- 1.đóng băng
- 2.phủ băng
- 3.bị băng bao phủ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đặt lên kệ (một đề xuất, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
湖被冰封住了。
hú bèi bīngfēng zhù le。
Hồ bị đóng băng
[ㄅㄧㄥ ㄈㄥ]
BĂNG PHONG

湖被冰封住了。
hú bèi bīngfēng zhù le。
Hồ bị đóng băng