學華語Kaori Dict

冰山一角

bīngshānjiǎo

ㄅㄧㄥ ㄕㄢ ㄧ ㄐㄧㄠˇ

BĂNG SƠN NHẤT GIÁC

TOCFL 7
  1. 1.phần nổi của tảng băng chìm

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰山一角指的是雖然只顯露出一小部份的問題,但其後還隱藏著更大的問題有待解決。

    bīngshānyījiǎo zhǐ de shì suīrán zhǐ xiǎnlùchū yī xiǎo bù fèn de wèntí, dàn qíhòu hái yǐncáng zhe gèng dà de wèntí yǒudài jiějué。

    Đáy biển nổi là một cách nói chỉ dù chỉ hiện ra một phần nhỏ vấn đề, nhưng phía sau còn ẩn chứa những vấn đề lớn hơn cần được giải quyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰山一角 nghĩa là gì? · Kaori Dict