冰山一角
bīngshānyījiǎo
[ㄅㄧㄥ ㄕㄢ ㄧ ㄐㄧㄠˇ]
BĂNG SƠN NHẤT GIÁC
TOCFL 7
- 1.phần nổi của tảng băng chìm

例句Câu ví dụ
- 1
冰山一角指的是雖然只顯露出一小部份的問題,但其後還隱藏著更大的問題有待解決。
bīngshānyījiǎo zhǐ de shì suīrán zhǐ xiǎnlùchū yī xiǎo bù fèn de wèntí, dàn qíhòu hái yǐncáng zhe gèng dà de wèntí yǒudài jiějué。
Đáy biển nổi là một cách nói chỉ dù chỉ hiện ra một phần nhỏ vấn đề, nhưng phía sau còn ẩn chứa những vấn đề lớn hơn cần được giải quyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.