冰染染料
bīngrǎnrǎnliào
[ㄅㄧㄥ ㄖㄢˇ ㄖㄢˇ ㄌㄧㄠˋ]
BĂNG NHIỄM NHIỄM LIỆU
- 1.thuốc nhuộm azoic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
[ㄅㄧㄥ ㄖㄢˇ ㄖㄢˇ ㄌㄧㄠˋ]
BĂNG NHIỄM NHIỄM LIỆU
