例句Câu ví dụ
- 1
如果地球下個月將進入冰河期,你將如何準備?
rúguǒ dìqiú xiàgèyuè jiāng jìnrù bīnghéqī, nǐ jiāng rúhé zhǔnbèi?
Nếu Trái Đất vào thời kỳ băng hà vào tháng sau, bạn sẽ chuẩn bị như thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
