學華語Kaori Dict

冰河期

bīng

ㄅㄧㄥ ㄏㄜˊ ㄑㄧ

BĂNG HÀ KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果地球下個月將進入冰河期,你將如何準備?

    rúguǒ dìqiú xiàgèyuè jiāng jìnrù bīnghéqī, nǐ jiāng rúhé zhǔnbèi?

    Nếu Trái Đất vào thời kỳ băng hà vào tháng sau, bạn sẽ chuẩn bị như thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰河期 nghĩa là gì? · Kaori Dict