學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冰片
冰片
bīng
piàn
[ㄅㄧㄥ ㄆㄧㄢˋ]
BĂNG PHIẾN
1.
băng phiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
片
piàn
mảnh mỏng
影片
yǐngpiàn
bản sao của phim
冰
bīng
băng
相片
xiàngpiàn
hình ảnh
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
名片
míngpiàn
danh thiếp
圖片
túpiàn
bức tranh; bức ảnh
照片
zhàopiàn
bức ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
冰
băng
nước đá
片
phiến
piên — lát, mảnh, dải
記憶技巧
Mẹo nhớ
片
PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冰片 nghĩa là gì? · Kaori Dict