學華語Kaori Dict

冰球

bīngqiú

ㄅㄧㄥ ㄑㄧㄡˊ

BĂNG CẦU

  1. 1.khúc côn cầu trên băng
  2. 2.quả puck

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰球的球不是球形的。

    bīngqiú de qiú bùshì qiúxíng de。

    Quả bóng của bóng đá trên băng không phải hình cầu

  • 2

    有時候冰球運動員相互挑釁得太厲害以至於會引發鬥毆。

    yǒushíhou bīngqiú yùndòngyuán xiānghù tiǎoxìn de tài lìhai yǐzhìyú huì yǐnfā dòuōu。

    Đôi khi các vận động viên khúc côn cầu挑衅 quá mức khiến họ xảy ra đánh nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰球 nghĩa là gì? · Kaori Dict