例句Câu ví dụ
- 1
冰球的球不是球形的。
bīngqiú de qiú bùshì qiúxíng de。
Quả bóng của bóng đá trên băng không phải hình cầu
- 2
有時候冰球運動員相互挑釁得太厲害以至於會引發鬥毆。
yǒushíhou bīngqiú yùndòngyuán xiānghù tiǎoxìn de tài lìhai yǐzhìyú huì yǐnfā dòuōu。
Đôi khi các vận động viên khúc côn cầu挑衅 quá mức khiến họ xảy ra đánh nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
