冰肌玉骨
bīngjīyùgǔ
[ㄅㄧㄥ ㄐㄧ ㄩˋ ㄍㄨˇ]
BĂNG CƠ NGỌC CỐT
- 1.Da mịn, xương tinh khiết (ẩn dụ cho người phụ nữ có làn da mịn màng, vẻ đẹp tinh tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.