學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沖積
沖積
giản thể:
冲积
chōng
jī
[ㄔㄨㄥ ㄐㄧ]
XUNG TÍCH
1.
bồi đắp
2.
phù sa
3.
do phù sa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
衝擊
chōngjī
tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
沖
xung, trong, trùng
rót, ngâm
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衝擊
chōngjī
tấn công
充飢
chōngjī
làm đỡ đói
寵姬
chǒngjī
thiếp yêu
沖劑
chōngjì
thuốc uống sau khi pha với nước (hoặc chất lỏng khác)
沖擊
chōngjī
biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冲积 nghĩa là gì? · Kaori Dict