冷兵器
lěngbīngqì
[ㄌㄥˇ ㄅㄧㄥ ㄑㄧˋ]
LẠNH BINH KHÍ
- 1.vũ khí không dùng thuốc súng hoặc nổ (đối lập: 熱兵器|热兵器[re4 bing1 qi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.